Davy Gui
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 5
- Phút
- 430
- Điểm
- 6.45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 181
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 21
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 27/45
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 2
- Phút
- 620
- Điểm
- 6.66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 275
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 25
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 48/89
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0