Davinson Sánchez

Davinson Sánchez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Colombia 21 1752 2 0 6.97
Cúp thế giới Cúp thế giới 5 480 0 0 7.12
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 12 1060 1 0 6.89
Giao hữu Giao hữu 4 212 1 0 7.03
Galatasaray Colombia 48 3714 2 1 7.06
Galatasaray Colombia 47 3979 5 2 7.33
Galatasaray Tottenham Hotspur Colombia 36 2442 3 2 7.01
Tottenham Hotspur Colombia 44 2633 1 0 6.74
Tottenham Hotspur Colombia 40 2441 2 0 7.03
Tottenham Hotspur 30 2626 2 0 7.02
Tottenham Hotspur Colombia 52 3630 0 0 6.86
Colombia Tottenham Hotspur 54 3920 1 1 6.91
Tottenham Hotspur Ajax Colombia 40 3075 2 0 7.00
Ajax Atlético Nacional Jong Ajax 62 5095 6 3 7.21
Atlético Nacional 8 306 0 0
Atlético Nacional 2 180 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế