David

David

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Vasco DA Gama 25 1135 2 2 6.74
Copa Sudamericana Copa Sudamericana 2 94 0 0 6.45
Serie A Serie A 15 764 2 2 6.81
Giải Carioca Giải Carioca 7 217 0 0 6.68
Cúp Brazil Cúp Brazil 1 60 0 0 6.60
Vasco DA Gama 26 981 2 3 6.73
São Paulo 39 1570 5 2 6.73
Internacional 39 2055 2 2 6.66
Fortaleza 56 3680 13 3 6.84
Fortaleza 56 3965 12 5 6.78
Cruzeiro 42 2228 0 2 6.68
Cruzeiro 22 1044 1 1 6.54
Vitória 51 3796 9 6 6.84
Vitória 20 645 2 0 6.53

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia