David Sousa
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2453
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 16
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 973
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 51
- Chặn bóng
- 16
- Cắt bóng
- 48
- Thắng tranh bóng
- 141/244
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 10
- Phút
- 856
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 476
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 17
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 50/76
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0