David Ospina

David Ospina

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Atlético Nacional Colombia 14 1176 0 0 7.07
Copa Sudamericana Copa Sudamericana 1 90 0 0 6.50
Primera A Colombia Primera A Colombia 12 1086 0 0 7.12
Giao hữu Giao hữu 1 0 0 0
Atlético Nacional Colombia 41 3644 0 0 6.98
Atlético Nacional 18 1540 0 0 7.10
Al-Nassr Colombia 15 1316 0 0 7.00
Al-Nassr Colombia 31 2790 0 1 7.03
Napoli Colombia 39 3466 0 0 7.01
Napoli 22 1980 0 1 7.02
Napoli Colombia 33 2897 0 0 7.07
Colombia Napoli 53 4727 0 0 6.77
Arsenal Colombia 24 2061 0 0 6.91
Arsenal Colombia 22 1920 0 0 6.81
Arsenal Colombia 20 1800 0 0 6.89
Colombia Arsenal 31 2679 0 0 7.00
Nice Colombia 34 3021 0 0
Nice Colombia 31 2703 0 0
Nice Colombia 43 3802 0 0
Nice Colombia 41 3630 0 0
Nice Colombia 38 3340 0 0
Nice 25 2250 0 0
Atlético Nacional 47 0 0 0
Atlético Nacional 34 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2006 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế