David Luiz

David Luiz

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Fortaleza 17 1227 0 0 6.99
Copa Libertadores Copa Libertadores 4 299 0 0 7.08
Serie A Serie A 7 406 0 0 6.93
Cúp Nordeste Cúp Nordeste 3 245 0 0
Cúp Brazil Cúp Brazil 2 187 0 0 7.00
Giải Cearense Giải Cearense 1 90 0 0
Flamengo 83 3742 6 0 6.91
Flamengo 40 2658 1 1 7.03
Flamengo 48 3744 0 1 6.93
Flamengo 10 706 0 0 7.13
Arsenal 29 2193 2 0 6.88
Arsenal 43 3644 2 1 6.82
Chelsea Brazil 54 4574 3 2 7.23
Chelsea 19 1570 2 0 6.87
Chelsea Paris Saint-Germain 43 3829 1 0 7.18
Paris Saint-Germain Brazil 47 3637 3 2 7.34
Brazil Paris Saint-Germain 53 4567 7 0
Chelsea 34 2685 0 0
Chelsea 56 4825 7 0
Chelsea 40 3427 3 0
Benfica Chelsea 39 3384 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế