David González
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 720
- Điểm
- 7.01
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 193
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 69%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 44/87
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 41
- Đá chính
- 36
- Phút
- 2955
- Điểm
- 6.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Kiến tạo
- 6
- Cú sút
- 43
- Sút trúng đích
- 21
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 842
- Đường chuyền quyết định
- 42
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 60
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 22
- Thắng tranh bóng
- 184/373
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 2
- Phút
- 165
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 37
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 6/14
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0