David Ferreiro
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2539
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 823
- Đường chuyền quyết định
- 73
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 25
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 25
- Thắng tranh bóng
- 116/281
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 8
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/4
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 23
- Phút
- 2274
- Điểm
- 6.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 739
- Đường chuyền quyết định
- 51
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 36
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 24
- Thắng tranh bóng
- 104/272
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0