David da Hora
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 14
- Phút
- 951
- Điểm
- 6.15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 196
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 61/132
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 11
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 45%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 2/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0