David Alaba

David Alaba

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Áo 5 262 0 1 7.24
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 188 0 1 7.27
Giao hữu Giao hữu 2 74 0 0 7.20
Real Madrid 17 589 0 0 6.80
Real Madrid Áo 25 987 0 1 6.76
Real Madrid Áo 29 2151 0 3 7.13
Real Madrid Áo 51 3590 3 3 6.85
Real Madrid Áo 48 4145 3 4 6.98
Bayern Munich Áo 65 5426 2 7 7.07
Bayern Munich 44 3774 2 2 7.14
Bayern Munich Áo 65 5222 5 7 7.06
Bayern Munich Áo 40 2955 2 4 7.02
Bayern Munich Áo 60 4724 7 6 7.12
Bayern Munich Áo 53 4375 3 1 7.12
Bayern Munich Áo 36 3091 5 0
Bayern Munich Áo 51 4386 4 0
Bayern Munich Áo 42 3507 5 0
Bayern Munich Áo U21 Áo 56 3592 3 0
1899 Hoffenheim Bayern Munich Austria U19 Áo Bayern Munich II 37 3013 3 0
Bayern Munich Áo Bayern Munich II 30 2309 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế