Dave Romney

Dave Romney

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
San Jose Earthquakes 9 450 1 0 6.79
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 9 450 1 0 6.79
San Jose Earthquakes 69 5915 1 1 6.84
New England Revolution 35 2845 0 0 6.80
New England Revolution San Jose Earthquakes 76 6707 3 2 6.86
Nashville SC 35 3065 3 2 6.99
Nashville SC 33 2970 0 2 6.99
Nashville SC 26 2400 1 1 7.01
Los Angeles Galaxy 16 1287 0 1 6.63
Los Angeles Galaxy 30 2448 1 2 6.84
Los Angeles Galaxy 33 2518 2 1 6.92
Los Angeles Galaxy 14 1150 1 0 7.00
Los Angeles Galaxy 7 346 0 0 7.13

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế