Darlington Nagbe

Darlington Nagbe

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Columbus Crew 37 3329 0 0 6.89
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 32 2888 0 0 6.90
Giải vô địch CONCACAF Giải vô địch CONCACAF 2 171 0 0 6.95
Cúp Leagues Cup Cúp Leagues Cup 3 270 0 0 6.80
Columbus Crew 44 3706 0 1 6.98
Columbus Crew 83 7046 8 2 6.88
Columbus Crew 34 3040 3 0 6.99
Columbus Crew 37 3214 2 3 6.99
Columbus Crew 19 1574 2 0 7.13
Atlanta United 46 3966 2 4 7.11
Atlanta United 28 2419 0 1 6.86
Portland Timbers 29 2481 3 3 7.12
Hoa Kỳ Portland Timbers 38 2886 3 5 7.04
Portland Timbers 40 3533 5 3 7.34
Portland Timbers 33 2744 2 0
Portland Timbers 42 3432 11 0
Portland Timbers 34 2898 6 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế