Dante

Dante

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Nice 20 1409 0 1 6.79
Champions League Champions League 1 45 0 0 7.00
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 13 930 0 1 6.79
Europa League Europa League 3 183 0 0 6.53
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 1 90 0 0 7.70
Cúp Pháp Cúp Pháp 2 161 0 0 6.60
Nice 31 2211 0 0 6.91
Nice 35 3101 1 1 7.13
Nice 51 4620 1 2 7.17
Nice 39 3304 0 0 7.06
Nice 11 955 2 1 6.94
Nice 25 2250 1 1 7.01
Nice 37 3317 1 1 7.11
Nice 48 4270 2 1 7.08
Nice 39 3510 0 3 7.11
VfL Wolfsburg Bayern Munich 38 3200 3 0 6.82
Brazil Bayern Munich 43 3047 0 0
Bayern Munich 46 3984 4 0
Bayern Munich 44 3906 1 0
Borussia Mönchengladbach 38 3510 0 0
Borussia Mönchengladbach 18 1540 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế