Danilo

Danilo

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Brazil Flamengo 30 2085 0 0 7.00
Cúp thế giới Cúp thế giới 5 405 0 0 6.64
Copa Libertadores Copa Libertadores 5 365 0 0 7.15
Serie A Serie A 4 212 0 0 6.83
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 8 588 0 0 7.26
Giao hữu Giao hữu 3 121 0 0 6.85
Giải Carioca Giải Carioca 3 206 0 0 7.00
Cúp Brazil Cúp Brazil 2 188 0 0 7.10
Flamengo Brazil 73 5857 8 5 7.17
Juventus Brazil 29 1399 0 1 6.87
Juventus Brazil 39 3271 2 3 7.37
Brazil Juventus 76 6442 3 4 7.19
Juventus Brazil 38 3203 2 2 7.05
Juventus 46 3805 1 4 7.17
Juventus Brazil Manchester City 38 2593 3 0 6.92
Brazil Manchester City 28 1983 1 1 7.10
Manchester City Brazil 43 2870 3 3 7.12
Real Madrid 29 2267 2 3 6.97
Real Madrid Brazil 41 3250 2 6 7.17
FC Porto Brazil 45 3897 7 0
FC Porto 48 4115 3 0
FC Porto Brazil  U23 Brazil 50 4007 3 0
FC Porto Santos Brazil 49 3872 6 0
Santos América Mineiro 33 2577 4 0
América Mineiro 8 632 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế