Daniel Wass

Daniel Wass

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
DEN Đan Mạch Atlético Madrid 10 523 1 0 6.53
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 3 181 0 0 6.53
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 3 181 0 0 6.53
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 4 161 1 0
Valencia Atlético Madrid 22 1829 1 0 6.79
Valencia Đan Mạch 55 4573 5 3 7.00
Valencia 44 3541 2 6 6.75
Valencia 52 3876 2 6 6.91
Celta Vigo 39 3082 4 9 7.03
Celta Vigo 54 3725 7 5 6.89
Celta Vigo 43 3173 3 5 7.05
Evian TG 35 2672 10 0
Evian TG 42 3523 11 0
Evian TG Đan Mạch 42 3689 2 0
Evian TG 31 2540 4 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế