Daniel Lopes Amora
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2576
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 23
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1243
- Đường chuyền quyết định
- 25
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 45
- Chặn bóng
- 11
- Cắt bóng
- 36
- Thắng tranh bóng
- 125/257
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 19
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1564
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 20
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 597
- Đường chuyền quyết định
- 29
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 35
- Thắng tranh bóng
- 93/205
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2250
- Điểm
- 6.92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 695
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 71%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 43
- Thắng tranh bóng
- 159/298
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0