Dani Parejo

Dani Parejo

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Villarreal 42 1709 1 1 6.89
Champions League Champions League 7 205 0 0 6.61
Ngoại hạng Tây Ban Nha Ngoại hạng Tây Ban Nha 32 1398 1 0 6.92
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 1 12 0 0 6.70
Cúp Nhà vua Cúp Nhà vua 2 94 0 1 7.45
Villarreal 73 5566 6 7 7.15
Villarreal 43 3207 4 5 7.13
Villarreal 55 4199 3 5 7.19
Villarreal 46 3791 3 13 7.35
Villarreal Tây Ban Nha 56 4544 3 8 7.34
Valencia 46 4050 9 5 7.34
Valencia Tây Ban Nha 59 4797 10 7 7.40
Valencia 42 3618 8 9 7.55
Valencia 39 3419 6 7 7.15
Valencia 51 4149 11 5 7.16
Valencia 39 3211 12 0 —
Valencia 46 3693 5 0 —
Valencia 36 2680 2 0 —
Valencia 30 1639 0 0 —
Getafe 44 3055 4 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế