Dani Olmo

Dani Olmo

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Tây Ban Nha Barcelona 22 1107 0 8 7.03
Cúp thế giới Cúp thế giới 7 420 0 2 7.09
Champions League Champions League 1 83 0 0 6.45
Ngoại hạng Tây Ban Nha Ngoại hạng Tây Ban Nha 8 320 0 3 7.17
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 2 149 0 2 7.30
Giao hữu Giao hữu 4 135 0 1 6.63
Barcelona 50 2853 8 9 6.96
Barcelona Tây Ban Nha 52 2755 16 9 7.26
RB Leipzig Tây Ban Nha 26 1747 7 5 7.23
Tây Ban Nha RB Leipzig 44 2387 6 9 7.06
RB Leipzig Spain U21 34 1763 7 5 6.91
RB Leipzig Tây Ban Nha Tây Ban Nha U23 69 4951 10 15 7.08
Dinamo Zagreb RB Leipzig Spain U21 43 3133 16 5 7.06
Dinamo Zagreb 44 3303 12 2 7.05
Dinamo Zagreb 33 2561 9 0 —
Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb U19 Dinamo Zagreb II 33 2382 6 0 —
Dinamo Zagreb Tây Ban Nha U17 Dinamo Zagreb U19 Dinamo Zagreb II 32 2266 3 0 —
Dinamo Zagreb 5 66 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế