Dani Barcia
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1893
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1376
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 35
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 27
- Thắng tranh bóng
- 84/144
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 0
- Phút
- 224
- Điểm
- 7.40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 135
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 9/14
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0