Dani Alves

Dani Alves

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Brazil Pumas UNAM 21 1665 0 5 7.31
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 117 0 0 6.80
Liga MX Liga MX 13 1124 0 5 7.35
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 4 264 0 0 7.42
Giao hữu Giao hữu 2 160 0 0 —
São Paulo Barcelona 17 1408 1 2 7.50
São Paulo 47 4219 5 4 7.56
Brazil São Paulo 31 2732 3 3 7.35
Paris Saint-Germain Brazil 51 3951 4 8 7.25
Paris Saint-Germain 40 3173 4 7 7.46
Juventus Brazil 39 2994 6 8 7.41
Barcelona Brazil 51 4065 1 7 7.06
Brazil Barcelona 51 4386 0 0 —
Barcelona 40 3554 4 0 —
Barcelona 46 3668 1 0 —
Barcelona 50 4009 3 0 —
Barcelona 52 4458 4 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế