Dan Burn

Dan Burn

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Anh 5 113 0 0 6.98
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 37 0 0 7.10
Giao hữu Giao hữu 3 76 0 0 6.90
Newcastle United 44 3561 2 5 6.66
Newcastle United Anh 52 4353 2 1 7.07
Newcastle United 45 3565 4 2 7.01
Newcastle United 44 3631 2 0 6.82
Newcastle United Brighton 32 2719 1 0 6.99
Brighton 33 2538 1 0 6.87
Brighton 34 2881 0 0 6.81
Wigan Brighton 17 1515 0 0 6.72
Wigan 53 4699 6 0 7.17
Wigan 44 3728 1 0 6.96
Fulham 35 2828 0 1 7.00
Fulham 22 1980 2 0
Fulham Birmingham City 40 3387 2 0
Yeovil Town 41 3690 3 0
Darlington 15 1260 0 0
Darlington 4 253 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế