Dali
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 5
- Phút
- 552
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 201
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 27/74
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 15
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 6/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1142
- Điểm
- 6.76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 446
- Đường chuyền quyết định
- 31
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 67/154
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0