Daizen Maeda

Daizen Maeda

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Nhật Bản 11 610 2 0 6.91
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 245 1 0 7.00
Vòng loại World Cup - Châu Á Vòng loại World Cup - Châu Á 7 303 1 0 6.86
Giao hữu Giao hữu 1 62 0 0 7.00
Celtic Nhật Bản 50 3784 14 9 6.67
Celtic 51 4083 33 10 7.22
Celtic Nhật Bản 43 2868 11 4 6.86
Nhật Bản Celtic 58 3168 13 5 6.70
Celtic Yokohama F. Marinos 62 4579 31 8 7.04
Yokohama F. Marinos Japan U23 33 1466 4 0 6.62
Nhật Bản Marítimo Matsumoto Yamaga 43 3131 5 1 6.57
Japan U23 Matsumoto Yamaga 34 2434 7 0
Mito Hollyhock 36 3006 13 0
Matsumoto Yamaga 9 50 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế