Daichi Kamada

Daichi Kamada

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Japan 15 840 6 1 7.30
World Cup World Cup 1 90 1 0 7.20
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 12 658 5 1 7.38
Friendlies Friendlies 2 92 0 0 6.90
Crystal Palace Japan 50 3463 2 4 6.93
Crystal Palace 47 2500 2 3 6.89
Lazio Japan 42 2151 2 2 6.90
Japan Eintracht Frankfurt 65 4568 21 6 7.02
Eintracht Frankfurt Japan 48 3479 10 4 6.90
Eintracht Frankfurt Japan 40 2818 6 12 7.12
Eintracht Frankfurt Japan 50 3477 10 6 7.07
St. Truiden 26 2079 13 0
Eintracht Frankfurt Sagan Tosu 21 1710 5 2 6.84
Sagan Tosu Japan U23 35 2545 7 1 6.30
Sagan Tosu 26 1413 3 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế