D. Welbeck

D. Welbeck

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Chelsea 5 254 3 0 7.12
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 3 91 0 0 6.50
Cúp Liên đoàn Cúp Liên đoàn 2 163 3 0 8.05
Brighton 40 2448 14 2 6.71
Brighton 36 2391 11 4 6.94
Brighton 40 2214 9 1 6.80
Brighton 37 2068 7 3 6.81
Brighton 27 1551 6 2 6.82
Brighton 24 1546 6 1 6.79
Watford 20 996 3 0 6.63
Anh Arsenal 22 764 7 1 6.71
Arsenal 44 2404 10 2 6.91
Arsenal Anh 21 1004 4 4 6.90
Arsenal 15 758 5 2 7.01
Anh Arsenal Manchester United 39 2648 8 0 —
Manchester United 35 2207 10 0 —
Manchester United Anh 47 2704 5 0 —
Manchester United 38 2362 12 0 —
Sunderland 28 1918 6 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế