D. Viera

D. Viera

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Libertad Asunción 25 2170 0 1 6.70
Copa Libertadores Copa Libertadores 6 550 0 0 6.48
División Profesional - Clausura División Profesional - Clausura 19 1620 0 1 6.77
Libertad Asunción 25 2339 0 0 7.07
Libertad Asunción 56 4995 3 0 7.02
Libertad Asunción 34 2758 1 0 7.22
Libertad Asunción 27 2116 0 1 6.83
Libertad Asunción 35 3118 3 0 6.67
Godoy Cruz 11 990 2 0 7.25
Godoy Cruz 25 2213 1 0 6.93
Godoy Cruz 32 2877 1 0 6.98
Godoy Cruz 19 1685 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia