D. Vera
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 5
- Phút
- 342
- Điểm
- 6.74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 85
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 74%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 26/54
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 18
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 5/13
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 50
- Đá chính
- 46
- Phút
- 3627
- Điểm
- 6.76
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 11
- Cú sút
- 54
- Sút trúng đích
- 30
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 946
- Đường chuyền quyết định
- 67
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 84
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 35
- Thắng tranh bóng
- 211/514
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0