D. Upamecano

D. Upamecano

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Pháp Bayern Munich 19 1521 1 0 6.97
Cúp thế giới Cúp thế giới 7 616 0 0 7.27
Champions League Champions League 2 135 0 0 7.35
Bundesliga Bundesliga 5 405 1 0 7.52
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 2 175 0 0 4.29
Giao hữu Giao hữu 3 190 0 0 6.87
Bayern Munich 49 3646 2 4 7.06
Bayern Munich Pháp 54 4489 2 0 7.27
Bayern Munich Pháp 42 2945 2 0 7.04
Pháp Bayern Munich 50 3985 1 1 6.92
Bayern Munich France U21 44 3410 2 6 7.15
RB Leipzig Pháp 47 3861 2 0 7.09
RB Leipzig France U21 46 3857 0 1 7.11
RB Leipzig 22 1852 0 0 6.91
RB Leipzig France U19 46 3832 3 0 7.01
Red Bull Salzburg RB Leipzig 33 2448 0 2 7.14
Red Bull Salzburg France U17	W Pháp U17 Salzburg U19 FC Liefering 43 3516 1 0 7.20

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế