D. Titus
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 30
- Phút
- 2450
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 7
- Cú sút
- 39
- Sút trúng đích
- 14
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 720
- Đường chuyền quyết định
- 42
- Độ chính xác chuyền bóng
- 72%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 37
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 21
- Thắng tranh bóng
- 135/297
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 10
- Phút
- 847
- Điểm
- 6.96
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 13
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 292
- Đường chuyền quyết định
- 19
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 47/96
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 2
- Phút
- 137
- Điểm
- 6.67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 31
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 64%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 8/14
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0