D. Rugani

D. Rugani

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Juventus Fiorentina Ajax 14 755 0 0 6.48
Champions League Champions League 2 101 0 0 6.25
Serie A Serie A 6 266 0 0 6.58
Serie A Serie A 5 328 0 0 6.46
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 1 60 0 0 6.50
Ajax 26 1338 1 0 6.95
Juventus 21 1360 4 0 6.93
Juventus 17 994 0 0 6.88
Juventus 21 1376 1 0 6.87
Rennes Cagliari Juventus 19 1153 1 1 6.80
Juventus 16 1115 0 0 6.68
Juventus Ý 28 2240 2 0 6.74
Juventus 28 2333 2 2 7.02
Juventus Ý 26 1851 3 0 7.15
Juventus 23 1626 0 0 7.02
Empoli 39 3510 3 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế