D. Rice

D. Rice

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Anh 7 544 1 1 7.20
Cúp thế giới Cúp thế giới 6 481 0 1 7.03
Giao hữu Giao hữu 1 63 1 0 8.20
Arsenal Anh 58 4788 5 9 7.40
Arsenal Anh 87 6960 16 18 7.42
Arsenal Anh 62 5057 8 9 7.34
Anh West Ham 62 5111 5 4 7.15
West Ham Anh 52 4507 5 4 7.27
West Ham Anh 53 4693 4 1 7.06
West Ham Ireland U21 47 4173 1 3 6.99
West Ham Anh Ireland 42 3730 2 1 7.01
West Ham Ireland U19 West Ham United U21 36 2322 0 0 6.76
West Ham Republic of Ireland U17 West Ham United U23 8 607 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế