D. Nazon

D. Nazon

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Haiti 15 618 3 2 6.87
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 23 0 0 6.70
Vòng loại World Cup - CONCACAF Vòng loại World Cup - CONCACAF 10 561 3 2 7.16
Giao hữu Giao hữu 4 34 0 0 6.20
Haiti Esteghlal FC Kayserispor 33 1189 3 2 6.42
Kayserispor Haiti 39 2410 17 5 7.07
CSKA Sofia Kayserispor Haiti 26 1380 6 5 6.71
CSKA Sofia Haiti 41 262 24 4 6.20
Haiti Quevilly 37 2507 15 1 6.62
St. Truiden 24 981 7 1 6.63
St. Truiden Haiti 15 23 9 2
Haiti St. Truiden St Mirren 31 769 13 1
Haiti Coventry Oldham 43 65 17 1 7.90
Haiti 3 202 0 0 6.43
Haiti Laval 25 92 8 0
Haiti U20 Roye Noyon 18 712 0 0
Lorient II 8 218 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế