D. Miculescu
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 0
- Phút
- 2034
- Điểm
- 6.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 57
- Sút trúng đích
- 30
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 574
- Đường chuyền quyết định
- 39
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 37
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 119/225
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 0
- Phút
- 484
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 87
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 31/56
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0