D. McCarty

D. McCarty

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Atlanta United 32 1441 0 0 6.71
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 27 1205 0 0 6.70
Cúp Leagues Cup Cúp Leagues Cup 2 55 0 0 6.90
Cúp Mở Mỹ Cúp Mở Mỹ 3 181 0 0
Nashville SC 34 2375 1 4 7.02
Nashville SC 33 2004 0 1 6.84
Nashville SC 30 2264 0 2 7.00
Nashville SC 24 2009 2 3 7.19
Chicago Fire 33 2940 1 2 6.92
Chicago Fire 31 2648 0 2 6.90
Chicago Fire 30 2613 0 4 7.24
New York Red Bulls 31 2629 3 1 7.17
New York Red Bulls 40 3483 2 7 7.38
New York Red Bulls 37 3180 3 0
New York Red Bulls 34 2926 4 0
New York Red Bulls 37 3305 3 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia