D. Luckassen

D. Luckassen

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Ghana Ghana 1 34 0 0 6.20
Friendlies Friendlies 1 34 0 0 6.20
Pafos Pafos 16 1350 1 0 6.95
Pafos Pafos 23 1614 1 0 6.98
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 24 516 1 0 7.04
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv PSV Eindhoven PSV Eindhoven 32 240 0 1
Fatih Karagümrük Fatih Karagümrük 21 1619 1 0 6.78
Kasımpaşa Kasımpaşa Anderlecht Anderlecht 25 1982 0 0 6.77
Anderlecht Anderlecht PSV Eindhoven PSV Eindhoven 24 1620 1 0
Hertha BSC Hertha BSC 4 248 0 0 6.47
PSV Eindhoven PSV Eindhoven Netherlands U21 Netherlands U21 26 1160 2 0 6.63
AZ Alkmaar AZ Alkmaar 48 3798 4 0 6.97
AZ Alkmaar AZ Alkmaar 29 1650 1 1 6.94
AZ Alkmaar AZ Alkmaar Netherlands U19 Netherlands U19 17 360 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế