D. Livaković

D. Livaković

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Croatia Croatia 4 171 0 0 6.80
Friendlies Friendlies 4 171 0 0 6.80
Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb Fenerbahçe Fenerbahçe Girona Girona 21 1740 0 0 7.13
Fenerbahçe Fenerbahçe Croatia Croatia 51 4539 0 0 6.97
Fenerbahçe Fenerbahçe Croatia Croatia Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb 52 4619 0 0 6.92
Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb Croatia Croatia 49 4103 0 0 6.94
Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb Croatia Croatia 47 3960 0 0 6.97
Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb Croatia Croatia 68 5776 0 0 7.09
Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb Croatia U21 Croatia U21 Croatia Croatia 36 3060 0 0 6.91
Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb Croatia Croatia 36 2820 0 0 6.99
Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb Croatia U21 Croatia U21 Croatia Croatia Dinamo Zagreb II Dinamo Zagreb II 48 3870 0 0
Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb II Dinamo Zagreb II Croatia Croatia 28 2520 0 0 7.28
NK Zagreb NK Zagreb Croatia U21 Croatia U21 37 3352 0 0
NK Zagreb NK Zagreb Croatia U19 Croatia U19 39 3540 0 0
NK Zagreb NK Zagreb 14 1200 0 0
NK Zagreb NK Zagreb Croatia U17 Croatia U17 27 2430 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế