D. Kotarski

D. Kotarski

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Dinamo Zagreb FC Copenhagen Croatia 13 1075 0 0 6.86
Europa League Europa League 2 180 0 0 7.55
UEFA Conference League UEFA Conference League 3 270 0 0 7.13
Superliga Đan Mạch Superliga Đan Mạch 3 234 0 0 6.90
HNL Croatia HNL Croatia 4 360 0 0 6.46
Giao hữu Giao hữu 1 31 0 0 6.20
FC Copenhagen 45 4080 0 1 6.92
PAOK Croatia 44 3944 0 0 7.07
PAOK Croatia U21 62 5640 0 0 6.86
PAOK 32 2879 0 0 6.94
HNK Gorica Croatia U21 32 2910 0 0 6.90
Ajax Jong Ajax 14 1260 0 0 6.42
Croatia U19 Ajax Jong Ajax 22 1936 0 0 —
Jong Ajax 30 2656 0 0 —
Croatia U17 Jong Ajax 7 630 0 0 —
Croatia U17 1 90 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế