D. Jurásek

D. Jurásek

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Slavia Praha Slavia Praha Beşiktaş Beşiktaş Czechia Czechia Benfica Benfica 35 2285 1 6 7.08
Czech Liga Czech Liga 16 1346 1 6 7.38
Süper Lig Süper Lig 10 637 0 0 6.81
Europa League Europa League 2 0 0 0
Friendlies Friendlies 2 0 0 0
UEFA Europa Conference League UEFA Europa Conference League 2 240 0 0 6.43
Türkiye Kupası Türkiye Kupası 1 0 0 0
FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup 1 31 0 0 6.70
Friendlies Clubs Friendlies Clubs 1 31 0 0 6.70
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim Czechia Czechia Hoffenheim II Hoffenheim II 31 1508 1 3 6.67
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim Benfica Benfica Czech Republic U21 Czech Republic U21 Czechia Czechia 37 1341 0 2 6.67
Slavia Praha Slavia Praha Slavia Praha II Slavia Praha II 13 637 0 0 7.22
Mlada Boleslav Mlada Boleslav Slavia Praha Slavia Praha Mladá Boleslav II Mladá Boleslav II 30 0 5 2
Prostějov Prostějov 26 0 3 0
Zbrojovka Brno Zbrojovka Brno 6 0 0 0
Zbrojovka Brno U19 Zbrojovka Brno U19 8 0 11 0
Zbrojovka Brno U19 Zbrojovka Brno U19 2 0 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế