D. Hernández
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1454
- Điểm
- 6.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 673
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 20
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 70/114
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 17
- Phút
- 993
- Điểm
- 6.61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 414
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 37/71
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0