D. Hümmet
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1258
- Điểm
- 7.06
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 34
- Sút trúng đích
- 25
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 241
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 71%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 33/95
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1