D. González
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 34
- Đá chính
- 30
- Phút
- 2633
- Điểm
- 7.01
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 7
- Cú sút
- 60
- Sút trúng đích
- 24
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 766
- Đường chuyền quyết định
- 58
- Độ chính xác chuyền bóng
- 74%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 37
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 140/335
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 32
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 7
- Phút
- 769
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 239
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 20
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 60/114
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0