D. Etienne

D. Etienne

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Haiti Toronto FC 30 1343 4 1 6.64
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 9 0 0 6.20
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 23 1192 4 1 6.65
Vòng loại World Cup - CONCACAF Vòng loại World Cup - CONCACAF 3 132 0 0 6.70
Giao hữu Giao hữu 3 10 0 0 6.70
Toronto FC 25 1007 0 3 6.72
Toronto FC Atlanta United Atlanta United II 34 2305 5 0 6.58
Atlanta United Haiti Atlanta United II 64 2516 0 2 6.58
Columbus Crew Haiti 45 3043 13 6 6.88
Columbus Crew Haiti 37 2519 2 6 6.74
Columbus Crew 24 1099 2 3 6.78
New York Red Bulls FC Cincinnati Haiti New York RB II 35 1701 4 0 6.58
New York Red Bulls Haiti New York RB II 47 1720 8 0 6.67
New York Red Bulls Haiti New York RB II 30 1513 1 2 6.49
New York Red Bulls New York RB II 33 2496 7 0 6.30
Haiti U20 New York RB II 17 1102 3 0 —
Haiti U-17 1 51 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế