D. Eckert Ayensa

D. Eckert Ayensa

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Standard Liège 35 1987 5 0 6.63
Pro League Pro League 35 1987 5 0 6.63
Standard Liège Union Saint-Gilloise 38 3064 9 0 7.20
Union Saint-Gilloise 45 1717 11 0 6.61
Union Saint-Gilloise 21 542 3 1 6.74
FC Ingolstadt 04 25 1629 2 5 6.89
FC Ingolstadt 04 24 1295 9 0
FC Ingolstadt 04 30 2097 14 0
Celta Vigo Excelsior 22 690 2 0 6.61
Borussia Mönchengladbach U19 28 2146 17 0
Borussia Mönchengladbach U19 22 1853 12 0
Borussia Mönchengladbach U19 3 117 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế