D. da Costa
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 34
- Đá chính
- 0
- Phút
- 2697
- Điểm
- 6.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1145
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 43
- Chặn bóng
- 16
- Cắt bóng
- 30
- Thắng tranh bóng
- 131/228
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 0
- Phút
- 897
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 388
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 21
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 42/65
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 38
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 1/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0