D. Criscito
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1191
- Điểm
- 7.15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 696
- Đường chuyền quyết định
- 15
- Độ chính xác chuyền bóng
- 41%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 36
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 22
- Thắng tranh bóng
- 74/106
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1621
- Điểm
- 6.97
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 19
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 855
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 37
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 39
- Thắng tranh bóng
- 90/148
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1726
- Điểm
- 6.92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1017
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 43
- Chặn bóng
- 14
- Cắt bóng
- 44
- Thắng tranh bóng
- 93/167
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 24
- Phút
- 2055
- Điểm
- 7.01
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 24
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 794
- Đường chuyền quyết định
- 19
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 46
- Chặn bóng
- 13
- Cắt bóng
- 50
- Thắng tranh bóng
- 22/36
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 35
- Phút
- 3071
- Điểm
- 7.09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 30
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1064
- Đường chuyền quyết định
- 46
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 70
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 70
- Thắng tranh bóng
- 215/344
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 74
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1526
- Điểm
- 7.08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 592
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 65%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 44
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 37
- Thắng tranh bóng
- 79/134
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 523
- Điểm
- 6.92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 163
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 44%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 25
- Thắng tranh bóng
- 38/71
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 22
- Phút
- 1995
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 630
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 36
- Đá chính
- 36
- Phút
- 3201
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0