D. Cornelius

D. Cornelius

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Canada Marseille 10 451 0 0 6.62
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 322 0 0 6.60
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 2 32 0 0 6.26
Giao hữu Giao hữu 4 97 0 0 6.83
Marseille Rangers Canada 29 2176 2 2 7.09
Marseille Canada Malmö FF 54 3579 2 0 6.96
Malmö FF Canada 37 2822 3 0 7.05
Canada Panetolikos Malmö FF 18 1394 1 1 6.89
Vancouver Whitecaps Panetolikos 38 2994 2 0 6.58
Vancouver Whitecaps Canada U23 Canada 18 1444 1 0 6.83
Vancouver Whitecaps Canada 26 2127 1 0 6.59
Canada Javor 7 630 0 0
Javor 25 2095 0 0
Javor 3 218 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế