D. Ciofani
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1628
- Điểm
- 6.84
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 50
- Sút trúng đích
- 19
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 219
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 67%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 120/258
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 33
- Phút
- 2912
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 71
- Sút trúng đích
- 26
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 425
- Đường chuyền quyết định
- 40
- Độ chính xác chuyền bóng
- 46%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 173/411
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0