D. Chará

D. Chará

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Portland Timbers 10 563 0 0 7.01
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 10 563 0 0 7.01
Portland Timbers 30 1526 0 1 6.88
Portland Timbers 35 2650 0 0 6.86
Portland Timbers 32 2834 0 0 6.83
Portland Timbers 29 2497 0 2 6.93
Portland Timbers 36 3199 2 1 7.08
Portland Timbers 25 2279 1 5 7.06
Portland Timbers 35 3056 0 1 7.00
Portland Timbers 36 3224 2 1 7.02
Portland Timbers 30 2576 1 1 6.99
Portland Timbers 34 2961 0 1 6.90
Portland Timbers 32 2840 3 0 7.18
Portland Timbers 32 2845 2 0
Portland Timbers 37 3278 0 0
Portland Timbers 29 2593 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế