D. Chávez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1988
- Điểm
- 6.45
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 47
- Sút trúng đích
- 15
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 340
- Đường chuyền quyết định
- 28
- Độ chính xác chuyền bóng
- 72%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 27
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 89/305
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 6
- Phút
- 530
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 8
- Phút
- 695
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 37
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 159
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 64%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 16
- Thắng tranh bóng
- 71/175
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 3
- Phút
- 331
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0