D. Caligiuri
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 2
- Phút
- 281
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 120
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 22/41
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 24
- Phút
- 2014
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 26
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 667
- Đường chuyền quyết định
- 23
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 46
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 159/322
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2673
- Điểm
- 7.03
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 31
- Sút trúng đích
- 16
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 978
- Đường chuyền quyết định
- 51
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 70
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 38
- Thắng tranh bóng
- 221/454
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2300
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 44
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 570
- Đường chuyền quyết định
- 40
- Độ chính xác chuyền bóng
- 67%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 54
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 25
- Thắng tranh bóng
- 53/112
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2760
- Điểm
- 7.12
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 50
- Sút trúng đích
- 14
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 790
- Đường chuyền quyết định
- 60
- Độ chính xác chuyền bóng
- 66%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 52
- Chặn bóng
- 10
- Cắt bóng
- 49
- Thắng tranh bóng
- 234/439
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 512
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 114
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 67%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 17
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 39/91
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 32
- Phút
- 2917
- Điểm
- 7.32
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 10
- Cú sút
- 35
- Sút trúng đích
- 19
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 915
- Đường chuyền quyết định
- 50
- Độ chính xác chuyền bóng
- 71%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 67
- Thắng tranh bóng
- 225/413
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2222
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 6
- Cú sút
- 36
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 600
- Đường chuyền quyết định
- 42
- Độ chính xác chuyền bóng
- 71%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 30
- Thắng tranh bóng
- 160/370
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 5
- Phút
- 460
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 124
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 37/94
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1824
- Điểm
- 6.74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 37
- Sút trúng đích
- 19
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 673
- Đường chuyền quyết định
- 33
- Độ chính xác chuyền bóng
- 56%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 52
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 33
- Thắng tranh bóng
- 174/388
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 5
- Phút
- 434
- Điểm
- 6.67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 165
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 58%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 42/90
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1652
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 6
- Phút
- 576
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 9
- Phút
- 1082
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2447
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1692
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 11
- Phút
- 1025
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0